Kính gửi người dùng XT.COM:
XT Futures sẽ hỗ trợ đòn bẩy 500x cho các Futures vĩnh cửu USD-M SP500USDT, NAS100USDT, DJ30USDT và OILUSDT vào 10:00 ngày 12/03/2026 (UTC+7), đồng thời cập nhật bậc ký quỹ. Chi tiết cập nhật như bảng bên dưới. Việc cập nhật dự kiến hoàn thành trong khoảng 60 phút.
Lưu ý: Vị thế hiện tại của người dùng sẽ không bị ảnh hưởng.
Điều chỉnh đòn bẩy và bậc ký quỹ như sau:
- Futures vĩnh cửu SP500USDT: điều chỉnh đòn bẩy và bậc ký quỹ như sau:
| Đòn bẩy và bậc ký quỹ trước điều chỉnh | Đòn bẩy và bậc ký quỹ sau điều chỉnh | ||||
| Đòn bẩy tối đa (trước điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, trước điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (trước điều chỉnh) | Đòn bẩy tối đa (sau điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, sau điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (sau điều chỉnh) |
| 10X | 0 < vị thế ≤ 5,000 | 5.000% | 451 - 500x | 0 < vị thế ≤50,000 | 0.100% |
| 401-450x | 50,000 < vị thế ≤100,000 | 0.11% | |||
| 351 - 400x | 100,000 < vị thế ≤200,000 | 0.125% | |||
| 301 - 350x | 200,000 < vị thế ≤300,000 | 0.142% | |||
| 201-300x | 300,000 < vị thế ≤400,000 | 0.170% | |||
| 151-200x | 400,000 < vị thế ≤800,000 | 0.250% | |||
| 125 - 150x | 800,000 < vị thế ≤1,000,000 | 0.330% | |||
| 126-140 | 1,000,000 < vị thế ≤3,000,000 | 0.360% | |||
| 101-125x | 3,000,000 < vị thế ≤5,000,000 | 0.400% | |||
| 76-100X | 5,000,000 < vị thế ≤7,000,000 | 0.500% | |||
| 91-95x | 18,000,000< vị thế ≤ 20,000,000 | 0.530% | |||
| 86-90x | 9,000,000 < vị thế ≤11,000,000 | 0.550% | |||
| 81-85x | 11,000,000 < vị thế ≤13,000,000 | 0.580% | |||
| 76-80x | 13,000,000 < vị thế ≤15,000,000 | 0.630% | |||
| 51 - 75x | 15,000,000 < vị thế ≤17,000,000 | 0.660% | |||
| 66-70X | 17,000,000 < vị thế ≤21,000,000 | 0.770% | |||
| 61-65X | 21,000,000 < vị thế ≤23,000,000 | 0.830% | |||
| 56-60x | 23,000,000 < vị thế ≤25,000,000 | 0.910% | |||
| 51-55x | 25,000,000 < vị thế ≤27,000,000 | 1.000% | |||
| 46-50x | 27,000,000 < vị thế ≤29,000,000 | 1.110% | |||
| 41-45x | 29,000,000 < vị thế ≤31,000,000 | 1.250% | |||
| 36-40x | 31,000,000 < vị thế ≤33,000,000 | 1.430% | |||
| 31-35x | 33,000,000 < vị thế ≤35,000,000 | 1.670% | |||
| 26 - 30x | 35,000,000< vị thế ≤ 37,000,000 | 1.000% | |||
| 21 - 25x | 37,000,000< vị thế ≤ 39,000,000 | 2.000% | |||
| 16 - 20x | 39,000,000< vị thế ≤ 42,000,000 | 2.500% | |||
| 15X | 42,000,000< vị thế ≤ 44,000,000 | 3.330% | |||
| 14X | 44,000,000< vị thế ≤ 46,000,000 | 3.570% | |||
| 13X | 46,000,000< vị thế ≤48,000,000 | 3.850% | |||
| 12X | 48,000,000< vị thế ≤50,000,000 | 4.170% | |||
| 11X | 50,000,000< vị thế ≤ 52,000,000 | 4.550% | |||
| 10X | 52,000,000< vị thế ≤54,000,000 | 5.000% | |||
| 8X | 5,000 < vị thế ≤ 25,000 | 6.250% | 8X | 54,000,000< vị thế ≤ 56,000,000 | 6.250% |
| 6X | 25,000 < vị thế ≤ 40,000 | 8.330% | 6X | 56,000,000< vị thế ≤ 58,000,000 | 8.330% |
| 5X | 40,000 < vị thế ≤ 50,000 | 10.000% | 5X | 58,000,000< vị thế ≤60,000,000 | 10.000% |
| 4X | 50,000 < vị thế ≤ 100,000 | 12.500% | 4X | 6,000,000< vị thế ≤ 70,000,000 | 12.500% |
| 3X | 100,000 < vị thế ≤ 250,000 | 16.670% | 3X | 70,000,000< vị thế ≤ 80,000,000 | 16.670% |
| 2X | 250,000 < vị thế ≤ 500,000 | 25.000% | 2X | 80,000,000< vị thế ≤ 90,000,000 | 25.000% |
| 1X | 500,000 < vị thế ≤ 800,000 | 50.000% | 1X | 90,000,000< vị thế ≤ 100,000,000 | 50.000% |
- Futures vĩnh cửu NAS100USDT: điều chỉnh đòn bẩy và bậc ký quỹ như sau:
| Đòn bẩy và bậc ký quỹ trước điều chỉnh | Đòn bẩy và bậc ký quỹ sau điều chỉnh | ||||
| Đòn bẩy tối đa (trước điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, trước điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (trước điều chỉnh) | Đòn bẩy tối đa (sau điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, sau điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (sau điều chỉnh) |
| 10X | 0 < vị thế ≤ 5,000 | 5.000% | 451 - 500x | 0 < vị thế ≤50,000 | 0.100% |
| 401-450x | 50,000 < vị thế ≤100,000 | 0.11% | |||
| 351 - 400x | 100,000 < vị thế ≤200,000 | 0.125% | |||
| 301 - 350x | 200,000 < vị thế ≤300,000 | 0.142% | |||
| 201-300x | 300,000 < vị thế ≤400,000 | 0.170% | |||
| 151-200x | 400,000 < vị thế ≤800,000 | 0.250% | |||
| 125 - 150x | 800,000 < vị thế ≤1,000,000 | 0.330% | |||
| 126-140 | 1,000,000 < vị thế ≤3,000,000 | 0.360% | |||
| 101-125x | 3,000,000 < vị thế ≤5,000,000 | 0.400% | |||
| 76-100X | 5,000,000 < vị thế ≤7,000,000 | 0.500% | |||
| 91-95x | 18,000,000< vị thế ≤ 20,000,000 | 0.530% | |||
| 86-90x | 9,000,000 < vị thế ≤11,000,000 | 0.550% | |||
| 81-85x | 11,000,000 < vị thế ≤13,000,000 | 0.580% | |||
| 76-80x | 13,000,000 < vị thế ≤15,000,000 | 0.630% | |||
| 51 - 75x | 15,000,000 < vị thế ≤17,000,000 | 0.660% | |||
| 66-70X | 17,000,000 < vị thế ≤21,000,000 | 0.770% | |||
| 61-65X | 21,000,000 < vị thế ≤23,000,000 | 0.830% | |||
| 56-60x | 23,000,000 < vị thế ≤25,000,000 | 0.910% | |||
| 51-55x | 25,000,000 < vị thế ≤27,000,000 | 1.000% | |||
| 46-50x | 27,000,000 < vị thế ≤29,000,000 | 1.110% | |||
| 41-45x | 29,000,000 < vị thế ≤31,000,000 | 1.250% | |||
| 36-40x | 31,000,000 < vị thế ≤33,000,000 | 1.430% | |||
| 31-35x | 33,000,000 < vị thế ≤35,000,000 | 1.670% | |||
| 26 - 30x | 35,000,000< vị thế ≤ 37,000,000 | 1.000% | |||
| 21 - 25x | 37,000,000< vị thế ≤ 39,000,000 | 2.000% | |||
| 16 - 20x | 39,000,000< vị thế ≤ 42,000,000 | 2.500% | |||
| 15X | 42,000,000< vị thế ≤ 44,000,000 | 3.330% | |||
| 14X | 44,000,000< vị thế ≤ 46,000,000 | 3.570% | |||
| 13X | 46,000,000< vị thế ≤48,000,000 | 3.850% | |||
| 12X | 48,000,000< vị thế ≤50,000,000 | 4.170% | |||
| 11X | 50,000,000< vị thế ≤ 52,000,000 | 4.550% | |||
| 10X | 52,000,000< vị thế ≤54,000,000 | 5.000% | |||
| 8X | 5,000 < vị thế ≤ 25,000 | 6.250% | 8X | 54,000,000< vị thế ≤ 56,000,000 | 6.250% |
| 6X | 25,000 < vị thế ≤ 40,000 | 8.330% | 6X | 56,000,000< vị thế ≤ 58,000,000 | 8.330% |
| 5X | 40,000 < vị thế ≤ 50,000 | 10.000% | 5X | 58,000,000< vị thế ≤60,000,000 | 10.000% |
| 4X | 50,000 < vị thế ≤ 100,000 | 12.500% | 4X | 6,000,000< vị thế ≤ 70,000,000 | 12.500% |
| 3X | 100,000 < vị thế ≤ 250,000 | 16.670% | 3X | 70,000,000< vị thế ≤ 80,000,000 | 16.670% |
| 2X | 250,000 < vị thế ≤ 500,000 | 25.000% | 2X | 80,000,000< vị thế ≤ 90,000,000 | 25.000% |
| 1X | 500,000 < vị thế ≤ 800,000 | 50.000% | 1X | 90,000,000< vị thế ≤ 100,000,000 | 50.000% |
- Futures vĩnh cửu DJ30USDT: điều chỉnh đòn bẩy và bậc ký quỹ như sau:
| Đòn bẩy và bậc ký quỹ trước điều chỉnh | Đòn bẩy và bậc ký quỹ sau điều chỉnh | ||||
| Đòn bẩy tối đa (trước điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, trước điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (trước điều chỉnh) | Đòn bẩy tối đa (sau điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, sau điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (sau điều chỉnh) |
| 10X | 0 < vị thế ≤ 5,000 | 5.000% | 451 - 500x | 0 < vị thế ≤50,000 | 0.100% |
| 401-450x | 50,000 < vị thế ≤100,000 | 0.11% | |||
| 351 - 400x | 100,000 < vị thế ≤200,000 | 0.125% | |||
| 301 - 350x | 200,000 < vị thế ≤300,000 | 0.142% | |||
| 201-300x | 300,000 < vị thế ≤400,000 | 0.170% | |||
| 151-200x | 400,000 < vị thế ≤800,000 | 0.250% | |||
| 125 - 150x | 800,000 < vị thế ≤1,000,000 | 0.330% | |||
| 126-140 | 1,000,000 < vị thế ≤3,000,000 | 0.360% | |||
| 101-125x | 3,000,000 < vị thế ≤5,000,000 | 0.400% | |||
| 76-100X | 5,000,000 < vị thế ≤7,000,000 | 0.500% | |||
| 91-95x | 18,000,000< vị thế ≤ 20,000,000 | 0.530% | |||
| 86-90x | 9,000,000 < vị thế ≤11,000,000 | 0.550% | |||
| 81-85x | 11,000,000 < vị thế ≤13,000,000 | 0.580% | |||
| 76-80x | 13,000,000 < vị thế ≤15,000,000 | 0.630% | |||
| 51 - 75x | 15,000,000 < vị thế ≤17,000,000 | 0.660% | |||
| 66-70X | 17,000,000 < vị thế ≤21,000,000 | 0.770% | |||
| 61-65X | 21,000,000 < vị thế ≤23,000,000 | 0.830% | |||
| 56-60x | 23,000,000 < vị thế ≤25,000,000 | 0.910% | |||
| 51-55x | 25,000,000 < vị thế ≤27,000,000 | 1.000% | |||
| 46-50x | 27,000,000 < vị thế ≤29,000,000 | 1.110% | |||
| 41-45x | 29,000,000 < vị thế ≤31,000,000 | 1.250% | |||
| 36-40x | 31,000,000 < vị thế ≤33,000,000 | 1.430% | |||
| 31-35x | 33,000,000 < vị thế ≤35,000,000 | 1.670% | |||
| 26 - 30x | 35,000,000< vị thế ≤ 37,000,000 | 1.000% | |||
| 21 - 25x | 37,000,000< vị thế ≤ 39,000,000 | 2.000% | |||
| 16 - 20x | 39,000,000< vị thế ≤ 42,000,000 | 2.500% | |||
| 15X | 42,000,000< vị thế ≤ 44,000,000 | 3.330% | |||
| 14X | 44,000,000< vị thế ≤ 46,000,000 | 3.570% | |||
| 13X | 46,000,000< vị thế ≤48,000,000 | 3.850% | |||
| 12X | 48,000,000< vị thế ≤50,000,000 | 4.170% | |||
| 11X | 50,000,000< vị thế ≤ 52,000,000 | 4.550% | |||
| 10X | 52,000,000< vị thế ≤54,000,000 | 5.000% | |||
| 8X | 5,000 < vị thế ≤ 25,000 | 6.250% | 8X | 54,000,000< vị thế ≤ 56,000,000 | 6.250% |
| 6X | 25,000 < vị thế ≤ 40,000 | 8.330% | 6X | 56,000,000< vị thế ≤ 58,000,000 | 8.330% |
| 5X | 40,000 < vị thế ≤ 50,000 | 10.000% | 5X | 58,000,000< vị thế ≤60,000,000 | 10.000% |
| 4X | 50,000 < vị thế ≤ 100,000 | 12.500% | 4X | 6,000,000< vị thế ≤ 70,000,000 | 12.500% |
| 3X | 100,000 < vị thế ≤ 250,000 | 16.670% | 3X | 70,000,000< vị thế ≤ 80,000,000 | 16.670% |
| 2X | 250,000 < vị thế ≤ 500,000 | 25.000% | 2X | 80,000,000< vị thế ≤ 90,000,000 | 25.000% |
| 1X | 500,000 < vị thế ≤ 800,000 | 50.000% | 1X | 90,000,000< vị thế ≤ 100,000,000 | 50.000% |
- Futures vĩnh cửu OILUSDT: điều chỉnh đòn bẩy và bậc ký quỹ như sau:
| Đòn bẩy và bậc ký quỹ trước điều chỉnh | Đòn bẩy và bậc ký quỹ sau điều chỉnh | ||||
| Đòn bẩy tối đa (trước điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, trước điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (trước điều chỉnh) | Đòn bẩy tối đa (sau điều chỉnh) | Vị thế (giá trị danh nghĩa USDT, sau điều chỉnh) | Tỷ lệ ký quỹ duy trì (sau điều chỉnh) |
| 76-100X | 0 < vị thế ≤ 10,000 | 451 - 500x | 0 < vị thế ≤50,000 | 0.100% | |
| 401-450x | 50,000 < vị thế ≤100,000 | 0.11% | |||
| 351 - 400x | 100,000 < vị thế ≤200,000 | 0.125% | |||
| 301 - 350x | 200,000 < vị thế ≤300,000 | 0.142% | |||
| 201-300x | 300,000 < vị thế ≤400,000 | 0.170% | |||
| 151-200x | 400,000 < vị thế ≤800,000 | 0.250% | |||
| 125 - 150x | 800,000 < vị thế ≤1,000,000 | 0.330% | |||
| 126-140 | 1,000,000 < vị thế ≤3,000,000 | 0.360% | |||
| 101-125x | 3,000,000 < vị thế ≤5,000,000 | 0.400% | |||
| 0.050% | 76-100X | 5,000,000 < vị thế ≤7,000,000 | 0.500% | ||
| 91-95x | 10,000 < vị thế ≤ 15,000 | 0.053% | 91-95x | 18,000,000< vị thế ≤ 20,000,000 | 0.530% |
| 86-90x | 15,000 < vị thế ≤ 20,000 | 0.058% | 86-90x | 9,000,000 < vị thế ≤11,000,000 | 0.550% |
| 81-85x | 20,000 < vị thế ≤ 25,000 | 0.625% | 81-85x | 11,000,000 < vị thế ≤13,000,000 | 0.580% |
| 76-80x | 25,000 < vị thế ≤ 30,000 | 0.660% | 76-80x | 13,000,000 < vị thế ≤15,000,000 | 0.630% |
| 51 - 75x | 30,000 < vị thế ≤ 35,000 | 0.714% | 51 - 75x | 15,000,000 < vị thế ≤17,000,000 | 0.660% |
| 66-70X | 35,000 < vị thế ≤ 40,000 | 0.770% | 66-70X | 17,000,000 < vị thế ≤21,000,000 | 0.770% |
| 61-65X | 40,000 < vị thế ≤ 45,000 | 0.830% | 61-65X | 21,000,000 < vị thế ≤23,000,000 | 0.830% |
| 56-60x | 45,000 < vị thế ≤ 50,000 | 0.910% | 56-60x | 23,000,000 < vị thế ≤25,000,000 | 0.910% |
| 51-60x | 50,000 < vị thế ≤ 55,000 | 1.000% | 51-55x | 25,000,000 < vị thế ≤27,000,000 | 1.000% |
| 46-50x | 55,000 < vị thế ≤ 60,000 | 1.110% | 46-50x | 27,000,000 < vị thế ≤29,000,000 | 1.110% |
| 41-45x | 60,000 < vị thế ≤ 65,000 | 1.250% | 41-45x | 29,000,000 < vị thế ≤31,000,000 | 1.250% |
| 36-40x | 65,000 < vị thế ≤ 70,000 | 1.430% | 36-40x | 31,000,000 < vị thế ≤33,000,000 | 1.430% |
| 31-35x | 70,000 < vị thế ≤ 75,000 | 1.670% | 31-35x | 33,000,000 < vị thế ≤35,000,000 | 1.670% |
| 26 - 30x | 75,000 < vị thế ≤ 80,000 | 2.000% | 26 - 30x | 35,000,000< vị thế ≤ 37,000,000 | 1.000% |
| 21 - 25x | 80,000 < vị thế ≤ 85,000 | 2.500% | 21 - 25x | 37,000,000< vị thế ≤ 39,000,000 | 2.000% |
| 16 - 20x | 85,000 < vị thế ≤ 90,000 | 3.330% | 16 - 20x | 39,000,000< vị thế ≤ 42,000,000 | 2.500% |
| 15X | 90,000 < vị thế ≤ 100,000 | 3.570% | 15X | 42,000,000< vị thế ≤ 44,000,000 | 3.330% |
| 14X | 100,000 < vị thế ≤ 200,000 | 3.850% | 14X | 44,000,000< vị thế ≤ 46,000,000 | 3.570% |
| 13X | 200,000 < vị thế ≤ 300,000 | 4.170% | 13X | 46,000,000< vị thế ≤48,000,000 | 3.850% |
| 12X | 300,000 < vị thế ≤ 400,000 | 4.550% | 12X | 48,000,000< vị thế ≤50,000,000 | 4.170% |
| 11X | 400,000 < vị thế ≤ 500,000 | 5.000% | 11X | 50,000,000< vị thế ≤ 52,000,000 | 4.550% |
| 10X | 500,000 < vị thế ≤ 600,000 | 5.000% | 10X | 52,000,000< vị thế ≤54,000,000 | 5.000% |
| 8X | 600,000 < vị thế ≤ 800,000 | 6.250% | 8X | 54,000,000< vị thế ≤ 56,000,000 | 6.250% |
| 6X | 800,000 < vị thế ≤ 1,000,000 | 8.330% | 6X | 56,000,000< vị thế ≤ 58,000,000 | 8.330% |
| 5X | 1,000,000 < vị thế ≤ 1,100,000 | 10.000% | 5X | 58,000,000< vị thế ≤60,000,000 | 10.000% |
| 4X | 1,100,000 < vị thế ≤ 1,200,000 | 12.500% | 4X | 6,000,000< vị thế ≤ 70,000,000 | 12.500% |
| 3X | 1,200,000 < vị thế ≤ 1,500,000 | 16.670% | 3X | 70,000,000< vị thế ≤ 80,000,000 | 16.670% |
| 2X | 1,500,000 < vị thế ≤ 1,800,000 | 25.000% | 2X | 80,000,000< vị thế ≤ 90,000,000 | 25.000% |
| 1X | 1,800,000 < vị thế ≤ 2,000,000 | 50.000% | 1X | 90,000,000< vị thế ≤ 100,000,000 | 50.000% |
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về lần điều chỉnh này, vui lòng liên hệ đội ngũ chăm sóc khách hàng thông qua Telegram chính thức, ticket hỗ trợ trực tuyến hoặc các kênh hỗ trợ khác.
Cảm ơn bạn đã luôn tin tưởng và ủng hộ XT.COM!
Đội ngũ XT.COM
Ngày 11/03/2026
【Tải APP】 https://www.xt.com/zh-CN/app
【Giao dịch Spot】 https://www.xt.com/zh-CN/trade/btc_usdt
【Giao dịch ký quỹ】 https://www.xt.com/zh-CN/trade/btc_usdt?type=margin
【Giao dịch Futures】 https://www.xt.com/zh-CN/futures/trade/btc_usdt
【Giao dịch sao chép】 https://www.xt.com/zh-CN/futures/copy-trading
【XT Earn】 https://www.xt.com/zh-CN/finance/simple-earn
【Nhóm Telegram phái sinh tiếng Trung】 https://t.me/XTCNFutures
【Nhóm Telegram】 https://t.me/XT_TCHN
【Twitter】 https://x.com/XTexchange
【Facebook】 https://www.facebook.com/XT.comexchange/
XT bảo lưu quyền chỉnh sửa, thay đổi hoặc hủy bỏ thông báo này bất kỳ lúc nào theo toàn quyền quyết định vì bất kỳ lý do nào.